Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "bị ho" (1)

bị ho
phát
Tiếng Anh Động từcough
Từ vựng của tôi

swap_horiz Từ liên quan "bị ho" (1)

dấu hiệu xe bị hỏng
phát
Tiếng Anh Danh từmark of broken vehicle
Từ vựng của tôi

format_quote Cụm từ "bị ho" (9)

máy in bị hỏng
printer is malfunctioning
chuyến bay đã bị hoãn lại
flight was delayed
Chuyến bay bị hoãn giờ.
The flight is delayed.
Đồng hồ đo tốc độ bị hỏng.
The speed meter is broken.
Cửa bị hỏng bản lề. →
The door’s hinge is broken.
Mái nhà bị hỏng sau cơn bão.
The roof was damaged after the storm.
Máy bị hỏng hóc.
The machine malfunctioned.
Hệ thống sưởi ấm trung tâm của tòa nhà đã bị hỏng.
The building's central heating system broke down.
Cuộc họp đã bị hoãn lại đến tuần sau.
The meeting has been postponed until next week.